water bird

Định nghĩa

Danh từ: - Chim nước: "water bird" chỉ bất kỳ loài chim nào sống hoặc kiếm ăn chủ yếumôi trường nước ngọt, như ao, hồ, sông, suối. Đây một thuật ngữ chung, bao gồm nhiều loài như vịt, ngỗng, thiên nga, , diệc, v.v.

dụ sử dụng
  • (Hồ này nơi trú của nhiều loài chim nước khác nhau, bao gồm vịt diệc.)
  • (Chim nước thường được thấy lộivùng nước nông để tìm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Water bird habitat": môi trường sống của chim nước, thường các vùng đất ngập nước.

    • Wetlands provide crucial habitat for water birds. (Các vùng đất ngập nước cung cấp môi trường sống quan trọng cho chim nước.)
  • "Water bird migration": sự di cư của chim nước.

    • The annual water bird migration brings thousands of birds to this region. (Cuộc di cư hàng năm của chim nước mang hàng ngàn con chim đến khu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterbird (n): viết liền, cùng nghĩa với "water bird", thường dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật.

    • The waterbird population has declined due to habitat loss. (Quần thể chim nước đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • Aquatic bird (n): chim sống dưới nước, thuật ngữ đồng nghĩa nhưng rộng hơn, bao gồm cả chim biển.

    • Penguins are aquatic birds, but they are not typically called water birds. (Chim cánh cụt chim sống dưới nước, nhưng chúng thường không được gọi là chim nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Wading bird: chim lội nước (một phân nhóm của chim nước, thường chân dài để lội trong nước nông).

    • Herons and egrets are classic wading birds. (Diệc trắng những loài chim lội nước điển hình.)
  • Waterfowl: chim nước (thuật ngữ thường dùng cho các loài chim nước săn bắn được, như vịt ngỗng).

    • Hunting waterfowl is a popular sport in some regions. (Săn chim nước một môn thể thao phổ biếnmột số vùng.)
Các cụm từ liên quan
  • "Water bird sanctuary": khu bảo tồn chim nước.
    • The government established a water bird sanctuary to protect endangered species. (Chính phủ đã thành lập một khu bảo tồn chim nước để bảo vệ các loài nguy tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a water bird to water": (thành ngữ hiếm) chỉ sự tự nhiên, thoải mái khi làm điều đó, giống như chim nước khi ở trong môi trường nước.
    • She took to swimming like a water bird to water. ( ấy bơi lội tự nhiên như chim nướcdưới nước.)
water bird
A water bird wades in the shallow reeds.